Từ vựng
いたいめにあわせる痛い目に遭わせる いたいめにあわせる痛い目に遭わせる いたいめにあわせる痛い目に遭わせる

Ý nghĩa

làm cho (ai đó) trả giá cho (việc gì đó)

Luyện viết


Character: 1/8
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠