Từ vựng
痛い目に遭わす
いたいめにあわす
vocabulary vocab word
làm cho ai đó khốn đốn
痛い目に遭わす 痛い目に遭わす いたいめにあわす làm cho ai đó khốn đốn
Ý nghĩa
làm cho ai đó khốn đốn
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
痛い目に遭わす
làm cho ai đó khốn đốn
いたいめにあわす