Từ vựng
痒いところに手が届く
かゆいところにてがとどく
vocabulary vocab word
tỉ mỉ đến từng chi tiết nhỏ nhất
痒いところに手が届く 痒いところに手が届く かゆいところにてがとどく tỉ mỉ đến từng chi tiết nhỏ nhất
Ý nghĩa
tỉ mỉ đến từng chi tiết nhỏ nhất
Luyện viết
Character: 1/10
Nét: 1/0