Từ vựng
病
びょー
vocabulary vocab word
bệnh tật
bệnh
thói xấu
điểm yếu
khuyết điểm
病 病-3 びょー bệnh tật, bệnh, thói xấu, điểm yếu, khuyết điểm
Ý nghĩa
bệnh tật bệnh thói xấu
Luyện viết
Nét: 1/10
びょー
vocabulary vocab word
bệnh tật
bệnh
thói xấu
điểm yếu
khuyết điểm