Từ vựng
疳の虫
かんのむし
vocabulary vocab word
co giật (ở trẻ em)
tính dễ cáu kỉnh
tính nóng nảy
con sâu gây bệnh ở trẻ em
疳の虫 疳の虫 かんのむし co giật (ở trẻ em), tính dễ cáu kỉnh, tính nóng nảy, con sâu gây bệnh ở trẻ em
Ý nghĩa
co giật (ở trẻ em) tính dễ cáu kỉnh tính nóng nảy
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0