Từ vựng
疫鬼
えきき
vocabulary vocab word
thần dịch bệnh
yêu quái gây dịch
疫鬼 疫鬼 えきき thần dịch bệnh, yêu quái gây dịch
Ý nghĩa
thần dịch bệnh và yêu quái gây dịch
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
えきき
vocabulary vocab word
thần dịch bệnh
yêu quái gây dịch