Từ vựng
疎い
うとい
vocabulary vocab word
xa cách (với ai đó)
lạnh nhạt
xa lạ
biết ít (về)
thiếu hiểu biết (về)
không biết (về)
không quen thuộc (với)
không quen biết (với)
疎い 疎い うとい xa cách (với ai đó), lạnh nhạt, xa lạ, biết ít (về), thiếu hiểu biết (về), không biết (về), không quen thuộc (với), không quen biết (với)
Ý nghĩa
xa cách (với ai đó) lạnh nhạt xa lạ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0