Từ vựng
疎々しい
うとうとしい
vocabulary vocab word
không thân thiện
xa cách
lạnh lùng
疎々しい 疎々しい うとうとしい không thân thiện, xa cách, lạnh lùng
Ý nghĩa
không thân thiện xa cách và lạnh lùng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
うとうとしい
vocabulary vocab word
không thân thiện
xa cách
lạnh lùng