Từ vựng
異邦人
いほうじん
vocabulary vocab word
người nước ngoài
người lạ
người ngoại đạo
người không phải Do Thái
người không phải Nhật Bản
異邦人 異邦人 いほうじん người nước ngoài, người lạ, người ngoại đạo, người không phải Do Thái, người không phải Nhật Bản
Ý nghĩa
người nước ngoài người lạ người ngoại đạo
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0