Từ vựng
異様
いよう
vocabulary vocab word
kỳ lạ
lạ thường
khác thường
kỳ quặc
quái dị
bất thường
異様 異様 いよう kỳ lạ, lạ thường, khác thường, kỳ quặc, quái dị, bất thường
Ý nghĩa
kỳ lạ lạ thường khác thường
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0