Từ vựng
異教徒
いきょうと
vocabulary vocab word
người ngoại đạo
kẻ dị giáo
người tà giáo
異教徒 異教徒 いきょうと người ngoại đạo, kẻ dị giáo, người tà giáo
Ý nghĩa
người ngoại đạo kẻ dị giáo và người tà giáo
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0