Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
異域
いいき
vocabulary vocab word
vùng đất nước ngoài
異域
iiki
異域
異域
いいき
vùng đất nước ngoài
い
い
き
異
域
い
い
き
異
域
い
い
き
異
域
Ý nghĩa
vùng đất nước ngoài
vùng đất nước ngoài
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
異域
vùng đất nước ngoài
いいき
異
khác thường, khác biệt, sự kỳ lạ...
こと, こと.なる, イ
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
共
cùng nhau, cả hai, không cái nào...
とも, とも.に, キョウ
卄
hai mươi, 20
にじゅう
域
phạm vi, khu vực, giới hạn...
イキ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
或
một số, một, hoặc...
あ.る, あるい, ワク
戈
kích, vũ khí, xe diễu hành lễ hội...
ほこ, ほこづくり, カ
弋
cọc, bộ thủ nghi lễ (số 56)
いぐるみ, ヨク
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
弋
cọc, bộ thủ nghi lễ (số 56)
いぐるみ, ヨク
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
旦
( CDP-8BE2 )
bình minh, rạng đông, buổi sáng
あき.らか, あきら, タン
口
miệng
くち, コウ, ク
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.