Từ vựng
番匠笠
ばんじょーがさ
vocabulary vocab word
nón lá tre lớn kiểu cổ
番匠笠 番匠笠 ばんじょーがさ nón lá tre lớn kiểu cổ
Ý nghĩa
nón lá tre lớn kiểu cổ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ばんじょーがさ
vocabulary vocab word
nón lá tre lớn kiểu cổ