Từ vựng
りゅうち留置 りゅうち留置 りゅうち留置

Ý nghĩa

tạm giữ (thường trong quá trình điều tra) giam giữ phí lưu kho

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠