Từ vựng
画箋紙
がせんし
vocabulary vocab word
giấy xuyến (giấy vẽ Trung Quốc)
画箋紙 画箋紙 がせんし giấy xuyến (giấy vẽ Trung Quốc)
Ý nghĩa
giấy xuyến (giấy vẽ Trung Quốc)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
がせんし
vocabulary vocab word
giấy xuyến (giấy vẽ Trung Quốc)