Từ vựng
がせんし
がせんし
vocabulary vocab word
giấy xuyến (giấy vẽ Trung Quốc)
がせんし がせんし がせんし giấy xuyến (giấy vẽ Trung Quốc)
Ý nghĩa
giấy xuyến (giấy vẽ Trung Quốc)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
がせんし
vocabulary vocab word
giấy xuyến (giấy vẽ Trung Quốc)