Từ vựng
町屋
まちや
vocabulary vocab word
nhà phố truyền thống
nhà gỗ cổ truyền
nhà buôn (đặc biệt là nhà có cửa hàng phía trước)
nhà thương nhân
gia đình thương nhân
町屋 町屋 まちや nhà phố truyền thống, nhà gỗ cổ truyền, nhà buôn (đặc biệt là nhà có cửa hàng phía trước), nhà thương nhân, gia đình thương nhân
Ý nghĩa
nhà phố truyền thống nhà gỗ cổ truyền nhà buôn (đặc biệt là nhà có cửa hàng phía trước)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0