Từ vựng
まちはずれ町外れ まちはずれ町外れ まちはずれ町外れ

Ý nghĩa

ngoại ô (của thị trấn) rìa (của thị trấn) và ngay bên ngoài ranh giới thành phố

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠