Từ vựng
男寡
vocabulary vocab word
người đàn ông góa vợ
người đàn ông ly hôn chưa tái hôn
người đàn ông độc thân lâu năm
男寡 男寡 người đàn ông góa vợ, người đàn ông ly hôn chưa tái hôn, người đàn ông độc thân lâu năm
男寡
Ý nghĩa
người đàn ông góa vợ người đàn ông ly hôn chưa tái hôn và người đàn ông độc thân lâu năm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0