Từ vựng
男坂
おとこざか
vocabulary vocab word
đường dốc hơn trong hai lối lên đền/chùa
男坂 男坂 おとこざか đường dốc hơn trong hai lối lên đền/chùa
Ý nghĩa
đường dốc hơn trong hai lối lên đền/chùa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
おとこざか
vocabulary vocab word
đường dốc hơn trong hai lối lên đền/chùa