Từ vựng
男の娘
おとこのこ
vocabulary vocab word
nam thanh niên có vẻ ngoài nữ tính (đặc biệt là người mặc trang phục nữ và thể hiện giới tính nữ)
femboy
男の娘 男の娘 おとこのこ nam thanh niên có vẻ ngoài nữ tính (đặc biệt là người mặc trang phục nữ và thể hiện giới tính nữ), femboy
Ý nghĩa
nam thanh niên có vẻ ngoài nữ tính (đặc biệt là người mặc trang phục nữ và thể hiện giới tính nữ) và femboy
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0