Từ vựng
おとこのこ
おとこのこ
vocabulary vocab word
cậu bé
con trai
bé trai
chàng trai trẻ
おとこのこ おとこのこ おとこのこ cậu bé, con trai, bé trai, chàng trai trẻ
Ý nghĩa
cậu bé con trai bé trai
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
おとこのこ
vocabulary vocab word
cậu bé
con trai
bé trai
chàng trai trẻ