Từ vựng
男のコ
おとこのこ
vocabulary vocab word
nam thanh niên có vẻ ngoài nữ tính (đặc biệt là người mặc trang phục nữ và thể hiện giới tính nữ)
femboy
男のコ 男のコ-2 おとこのこ nam thanh niên có vẻ ngoài nữ tính (đặc biệt là người mặc trang phục nữ và thể hiện giới tính nữ), femboy
Ý nghĩa
nam thanh niên có vẻ ngoài nữ tính (đặc biệt là người mặc trang phục nữ và thể hiện giới tính nữ) và femboy
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0