Từ vựng
甲冑師
vocabulary vocab word
thợ làm áo giáp
thợ chế tạo giáp trụ
甲冑師 甲冑師 thợ làm áo giáp, thợ chế tạo giáp trụ
甲冑師
Ý nghĩa
thợ làm áo giáp và thợ chế tạo giáp trụ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
thợ làm áo giáp
thợ chế tạo giáp trụ