Từ vựng
生滅滅已
しょうめつめつい
vocabulary vocab word
vượt qua sinh tử và nhập Niết bàn
生滅滅已 生滅滅已 しょうめつめつい vượt qua sinh tử và nhập Niết bàn
Ý nghĩa
vượt qua sinh tử và nhập Niết bàn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
生滅滅已
vượt qua sinh tử và nhập Niết bàn
しょうめつめつい
滅
phá hủy, tàn phá, lật đổ...
ほろ.びる, ほろ.ぶ, メツ