Từ vựng
生涯教育
しょうがいきょういく
vocabulary vocab word
giáo dục suốt đời
giáo dục thường xuyên
giáo dục bổ túc
生涯教育 生涯教育 しょうがいきょういく giáo dục suốt đời, giáo dục thường xuyên, giáo dục bổ túc
Ý nghĩa
giáo dục suốt đời giáo dục thường xuyên và giáo dục bổ túc
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0