Từ vựng
生残り
いきのこり
vocabulary vocab word
sự sống sót
người sống sót
di tích
生残り 生残り いきのこり sự sống sót, người sống sót, di tích
Ý nghĩa
sự sống sót người sống sót và di tích
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
いきのこり
vocabulary vocab word
sự sống sót
người sống sót
di tích