Từ vựng
生き地獄
いきじごく
vocabulary vocab word
địa ngục trần gian
địa ngục sống
生き地獄 生き地獄 いきじごく địa ngục trần gian, địa ngục sống
Ý nghĩa
địa ngục trần gian và địa ngục sống
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
いきじごく
vocabulary vocab word
địa ngục trần gian
địa ngục sống