Từ vựng
甚振る
vocabulary vocab word
hành hạ
quấy rối
trêu chọc
cưỡng đoạt
bóc lột
đòi tiền
甚振る 甚振る hành hạ, quấy rối, trêu chọc, cưỡng đoạt, bóc lột, đòi tiền
甚振る
Ý nghĩa
hành hạ quấy rối trêu chọc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0