Từ vựng
いたぶる
vocabulary vocab word
hành hạ
quấy rối
trêu chọc
cưỡng đoạt
bóc lột
đòi tiền
いたぶる いたぶる hành hạ, quấy rối, trêu chọc, cưỡng đoạt, bóc lột, đòi tiền
いたぶる
Ý nghĩa
hành hạ quấy rối trêu chọc
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0