Từ vựng
甚平
じんべい
vocabulary vocab word
trang phục mùa hè bằng vải cotton nhẹ gồm quần đùi dài đến đầu gối và áo khoác ngắn tay
甚平 甚平 じんべい trang phục mùa hè bằng vải cotton nhẹ gồm quần đùi dài đến đầu gối và áo khoác ngắn tay
Ý nghĩa
trang phục mùa hè bằng vải cotton nhẹ gồm quần đùi dài đến đầu gối và áo khoác ngắn tay
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0