Từ vựng
甘葛
vocabulary vocab word
cây thường xuân (đặc biệt là thường xuân Boston
Parthenocissus tricuspidata)
giảo cổ lam (loài dây leo thân thảo; Gynostemma pentaphyllum)
甘葛 甘葛 cây thường xuân (đặc biệt là thường xuân Boston, Parthenocissus tricuspidata), giảo cổ lam (loài dây leo thân thảo; Gynostemma pentaphyllum)
甘葛
Ý nghĩa
cây thường xuân (đặc biệt là thường xuân Boston Parthenocissus tricuspidata) và giảo cổ lam (loài dây leo thân thảo; Gynostemma pentaphyllum)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0