Từ vựng
甘味料
かんみりょう
vocabulary vocab word
chất tạo ngọt
chất làm ngọt
tác nhân tạo ngọt
甘味料 甘味料 かんみりょう chất tạo ngọt, chất làm ngọt, tác nhân tạo ngọt
Ý nghĩa
chất tạo ngọt chất làm ngọt và tác nhân tạo ngọt
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0