Từ vựng
瓦屋
かわらや
vocabulary vocab word
mái ngói
nhà lợp ngói
thợ làm ngói
người bán ngói
thợ lợp ngói
lò nung ngói
瓦屋 瓦屋 かわらや mái ngói, nhà lợp ngói, thợ làm ngói, người bán ngói, thợ lợp ngói, lò nung ngói
Ý nghĩa
mái ngói nhà lợp ngói thợ làm ngói
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0