Từ vựng
うりるい瓜類 うりるい瓜類 うりるい瓜類

Ý nghĩa

cây họ bầu bí và quả bầu bí

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠