Từ vựng
琵琶
びわ
vocabulary vocab word
đàn tỳ bà (loại đàn lute Nhật Bản)
琵琶 琵琶 びわ đàn tỳ bà (loại đàn lute Nhật Bản)
Ý nghĩa
đàn tỳ bà (loại đàn lute Nhật Bản)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
びわ
vocabulary vocab word
đàn tỳ bà (loại đàn lute Nhật Bản)