Từ vựng
琴線
きんせん
vocabulary vocab word
sợi dây tình cảm
dây đàn koto
琴線 琴線 きんせん sợi dây tình cảm, dây đàn koto
Ý nghĩa
sợi dây tình cảm và dây đàn koto
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きんせん
vocabulary vocab word
sợi dây tình cảm
dây đàn koto