Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
琉球藍
りゅうきゅうあい
vocabulary vocab word
Chàm Assam
琉球藍
ryuukyuuai
琉球藍
琉球藍
りゅうきゅうあい
Chàm Assam
りゅ
う
きゅ
う
あ
い
琉
球
藍
りゅ
う
きゅ
う
あ
い
琉
球
藍
りゅ
う
きゅ
う
あ
い
琉
球
藍
Ý nghĩa
Chàm Assam
Chàm Assam
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
りゅうきゅうあい
Chàm Assam
Phân tích thành phần
琉球藍
Chàm Assam
りゅうきゅうあい
琉
đá quý, ngọc quý, ngọc lam
リュウ, ル
𤣩
㐬
cốc có tua rủ, cờ hiệu, hoang dã...
𠫓
𫶧
球
quả bóng, hình cầu
たま, キュウ
𤣩
求
yêu cầu, muốn, mong muốn...
もと.める, キュウ, グ
氺
( 水 )
biến thể bộ thủy (số 85)
スイ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
藍
chàm
あい, ラン
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
監
giám sát, quan chức, cơ quan nhà nước...
カン
臣
( CDP-8CC9 )
bầy tôi, thần dân
シン, ジン
臣
bầy tôi, thần dân
シン, ジン
⺌
( CDP-8C74 )
𠂉
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
皿
đĩa, phần ăn, tấm
さら, ベイ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.