Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
琉球大学
りゅーきゅーだいがく
vocabulary vocab word
Đại học Ryukyu
琉球大学
ryuukyuudaigaku
琉球大学
琉球大学
りゅーきゅーだいがく
Đại học Ryukyu
りゅ
う
きゅ
う
だ
い
が
く
琉
球
大
学
りゅ
う
きゅ
う
だ
い
が
く
琉
球
大
学
りゅ
う
きゅ
う
だ
い
が
く
琉
球
大
学
Ý nghĩa
Đại học Ryukyu
Đại học Ryukyu
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
琉球大学
Đại học Ryukyu
りゅうきゅうだいがく
琉
đá quý, ngọc quý, ngọc lam
リュウ, ル
𤣩
㐬
cốc có tua rủ, cờ hiệu, hoang dã...
𠫓
𫶧
球
quả bóng, hình cầu
たま, キュウ
𤣩
求
yêu cầu, muốn, mong muốn...
もと.める, キュウ, グ
氺
( 水 )
biến thể bộ thủy (số 85)
スイ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
学
học tập, sự học hỏi, khoa học
まな.ぶ, ガク
𰃮
子
con, chi Tý, giờ Tý...
こ, -こ, シ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.