Từ vựng
球速
きゅうそく
vocabulary vocab word
tốc độ bóng ném
nhịp độ ném bóng
球速 球速 きゅうそく tốc độ bóng ném, nhịp độ ném bóng
Ý nghĩa
tốc độ bóng ném và nhịp độ ném bóng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きゅうそく
vocabulary vocab word
tốc độ bóng ném
nhịp độ ném bóng