Từ vựng
現行犯
げんこうはん
vocabulary vocab word
bắt quả tang
phạm tội quả tang
現行犯 現行犯 げんこうはん bắt quả tang, phạm tội quả tang
Ý nghĩa
bắt quả tang và phạm tội quả tang
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
げんこうはん
vocabulary vocab word
bắt quả tang
phạm tội quả tang