Từ vựng
班次
はんじ
vocabulary vocab word
thứ hạng
thứ tự ưu tiên
班次 班次 はんじ thứ hạng, thứ tự ưu tiên
Ý nghĩa
thứ hạng và thứ tự ưu tiên
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
はんじ
vocabulary vocab word
thứ hạng
thứ tự ưu tiên