Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
珪灰石
けいかいせき
vocabulary vocab word
wollastonit
珪灰石
keikaiseki
珪灰石
珪灰石
けいかいせき
wollastonit
け
い
か
い
せ
き
珪
灰
石
け
い
か
い
せ
き
珪
灰
石
け
い
か
い
せ
き
珪
灰
石
Ý nghĩa
wollastonit
wollastonit
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
珪灰石
wollastonit
けいかいせき
珪
vương tiết bằng ngọc (biểu tượng quyền lực)
たま, ケイ
𤣩
圭
ngọc vuông, góc, góc cạnh...
ケイ, ケ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
灰
tro, nước chát, thiêu
はい, カイ
𠂇
火
lửa
ひ, -び, カ
石
đá
いし, セキ, シャク
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.