Từ vựng
玩弄物
がんろうぶつ
vocabulary vocab word
đồ chơi
vật để chơi đùa
玩弄物 玩弄物 がんろうぶつ đồ chơi, vật để chơi đùa
Ý nghĩa
đồ chơi và vật để chơi đùa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
がんろうぶつ
vocabulary vocab word
đồ chơi
vật để chơi đùa