Từ vựng
玩具店
がんぐてん
vocabulary vocab word
cửa hàng đồ chơi
tiệm đồ chơi
玩具店 玩具店 がんぐてん cửa hàng đồ chơi, tiệm đồ chơi
Ý nghĩa
cửa hàng đồ chơi và tiệm đồ chơi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
がんぐてん
vocabulary vocab word
cửa hàng đồ chơi
tiệm đồ chơi