Từ vựng
玉鋼
たまはがね
vocabulary vocab word
thép truyền thống Nhật Bản làm từ cát sắt (đặc biệt dùng để chế tạo kiếm)
玉鋼 玉鋼 たまはがね thép truyền thống Nhật Bản làm từ cát sắt (đặc biệt dùng để chế tạo kiếm)
Ý nghĩa
thép truyền thống Nhật Bản làm từ cát sắt (đặc biệt dùng để chế tạo kiếm)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0