Từ vựng
獣医
じゅうい
vocabulary vocab word
bác sĩ thú y
bác sĩ thú y phẫu thuật
bác sĩ thú y
獣医 獣医 じゅうい bác sĩ thú y, bác sĩ thú y phẫu thuật, bác sĩ thú y
Ý nghĩa
bác sĩ thú y và bác sĩ thú y phẫu thuật
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0