Từ vựng
獅子鼻
ししばな
vocabulary vocab word
mũi hếch
mũi tẹt
mũi ngắn
獅子鼻 獅子鼻 ししばな mũi hếch, mũi tẹt, mũi ngắn
Ý nghĩa
mũi hếch mũi tẹt và mũi ngắn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ししばな
vocabulary vocab word
mũi hếch
mũi tẹt
mũi ngắn