Từ vựng
獅子っ鼻
ししっぱな
vocabulary vocab word
mũi tẹt
mũi hếch
mũi hếch lên
獅子っ鼻 獅子っ鼻 ししっぱな mũi tẹt, mũi hếch, mũi hếch lên
Ý nghĩa
mũi tẹt mũi hếch và mũi hếch lên
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ししっぱな
vocabulary vocab word
mũi tẹt
mũi hếch
mũi hếch lên