Từ vựng
獄窓
ごくそう
vocabulary vocab word
cửa sổ nhà tù
sau song sắt
獄窓 獄窓 ごくそう cửa sổ nhà tù, sau song sắt
Ý nghĩa
cửa sổ nhà tù và sau song sắt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ごくそう
vocabulary vocab word
cửa sổ nhà tù
sau song sắt